Hóa đơn GTGT vs hóa đơn bán hàng — phân biệt + khi nào dùng cái gì
Hai loại hóa đơn TT 78 phổ biến: GTGT (DN khấu trừ) vs Bán hàng (DN trực tiếp). Khác nhau về thuế suất hiển thị, người mua khấu trừ VAT, format.
Founder, NKKTech Group · CEO, est-invoice
Theo TT 78/2021 và NĐ 123/2020, có hai loại hóa đơn điện tử phổ biến nhất: hóa đơn GTGT (mẫu số 01GTKT) và hóa đơn bán hàng (mẫu số 02GTTT). Nhiều doanh nghiệp — đặc biệt doanh nghiệp mới thành lập hoặc kế toán mới đi làm — nhầm lẫn giữa hai loại này, dẫn đến xuất sai hóa đơn hoặc khai khấu trừ VAT không hợp lệ.
Bài này làm rõ sự khác biệt, ai dùng loại nào, tại sao quan trọng, và cách xử lý khi xuất sai.
1. Tóm tắt nhanh — 1 bảng đủ hiểu
| Tiêu chí | Hóa đơn GTGT (01GTKT) | Hóa đơn bán hàng (02GTTT) |
|---|---|---|
| Ai xuất | DN nộp GTGT theo phương pháp khấu trừ | DN nộp GTGT theo phương pháp trực tiếp |
| Hiển thị thuế VAT | Có — ghi rõ thuế suất + tiền thuế GTGT | Không — chỉ có giá bán = tổng tiền |
| Người mua khấu trừ VAT đầu vào | Được (nếu đủ điều kiện) | Không được |
| Mẫu số theo TT 78 | 01GTKT | 02GTTT |
| Phổ biến với | Hầu hết công ty TNHH, CP, DN có vốn ≥ ₫1 tỷ | HKD tự kê, DN dịch vụ thuần áp trực tiếp |
2. Hóa đơn GTGT là gì?
Hóa đơn GTGT (tiếng Anh: VAT Invoice) là chứng từ do doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu trừ phát hành khi bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Đặc trưng nhận diện:
- Có 3 dòng giá trị riêng biệt: Đơn giá chưa có thuế GTGT — Thuế suất GTGT (%) — Tiền thuế GTGT
- Tổng tiền thanh toán = Tiền hàng chưa thuế + Tiền thuế GTGT
- Người mua nhận hóa đơn này có thể dùng dòng "Tiền thuế GTGT" để kê khai khấu trừ VAT đầu vào
- Mẫu số:
01GTKT— ký hiệu hóa đơn điện tử có mã GDT (GDT-code)
Ví dụ thực tế: Công ty A (phương pháp khấu trừ) bán 100 hộp mực in cho Công ty B với giá ₫2.000.000/hộp. Hóa đơn GTGT ghi:
- Đơn giá chưa thuế: ₫2.000.000
- Thành tiền chưa thuế: ₫200.000.000
- Thuế suất GTGT: 10%
- Tiền thuế GTGT: ₫20.000.000
- Tổng tiền thanh toán: ₫220.000.000
Công ty B nhận hóa đơn này, kê khai ₫20.000.000 vào VAT đầu vào — được khấu trừ khi tính VAT phải nộp.
3. Hóa đơn bán hàng là gì?
Hóa đơn bán hàng (Sales Invoice) là chứng từ do doanh nghiệp áp dụng phương pháp trực tiếp — hoặc các tổ chức không thuộc diện nộp GTGT — phát hành. Đặc trưng:
- Không có dòng thuế suất và tiền thuế GTGT riêng
- Giá bán hiển thị đã bao gồm tất cả — người mua trả đúng con số đó
- Người mua không thể khấu trừ VAT đầu vào từ loại hóa đơn này
- Mẫu số:
02GTTT— cũng là hóa đơn điện tử có mã GDT
Cùng ví dụ trên, nếu Công ty A dùng phương pháp trực tiếp và xuất hóa đơn bán hàng cho Công ty B:
- Đơn giá: ₫2.200.000/hộp (đã bao gồm thuế)
- Thành tiền: ₫220.000.000
- Không có dòng thuế suất hay tiền thuế GTGT
Công ty B nhận hóa đơn này không được kê khai VAT đầu vào — toàn bộ ₫220.000.000 được hạch toán vào chi phí (TK 156 hoặc 641/642 tùy mục đích sử dụng).
4. Ai được dùng phương pháp khấu trừ? Ai dùng phương pháp trực tiếp?
Đây là câu hỏi gốc rễ quyết định bạn dùng loại hóa đơn nào:
Phương pháp khấu trừ (→ hóa đơn GTGT)
- Doanh nghiệp mới thành lập có vốn điều lệ ≥ ₫1 tỷ
- Doanh nghiệp đã hoạt động có doanh thu năm trước ≥ ₫1 tỷ (nếu đủ điều kiện)
- Hầu hết công ty TNHH, cổ phần — đây là phương pháp mặc định
- Doanh nghiệp xuất khẩu bắt buộc dùng khấu trừ để được hoàn VAT
Phương pháp trực tiếp (→ hóa đơn bán hàng)
- Hộ kinh doanh khai tự kê (HKD)
- Doanh nghiệp mới thành lập có vốn < ₫1 tỷ và không đăng ký khấu trừ
- Doanh nghiệp kinh doanh vàng, bạc, đá quý (bắt buộc trực tiếp)
- Doanh nghiệp dịch vụ thuần không có nhiều chi phí đầu vào, muốn đơn giản hóa sổ sách
Lưu ý quan trọng: Một khi đã đăng ký phương pháp, doanh nghiệp phải dùng ít nhất 2 năm liên tiếp trước khi có thể chuyển sang phương pháp khác (trừ trường hợp đặc biệt theo NĐ 126/2020).
5. Tác động thực tế với người mua — tại sao quan trọng?
Từ góc độ người mua, loại hóa đơn nhận được ảnh hưởng trực tiếp đến kế toán và dòng tiền:
| Tình huống | Nhận hóa đơn GTGT | Nhận hóa đơn bán hàng |
|---|---|---|
| Mua hàng ₫110M (gồm 10% VAT) | Hạch toán ₫100M vào chi phí + kê khai VAT đầu vào ₫10M | Hạch toán toàn bộ ₫110M vào chi phí (nếu là hóa đơn bán hàng giá ₫110M) |
| Tác động VAT phải nộp | Giảm VAT phải nộp ₫10M trong kỳ | Không giảm được VAT phải nộp |
| Tác động lợi nhuận | Chi phí thấp hơn (₫100M) → lợi nhuận cao hơn | Chi phí cao hơn (₫110M) → lợi nhuận thấp hơn |
Với doanh nghiệp mua hàng nhiều (sản xuất, thương mại, đại lý), sự khác biệt tích lũy theo năm có thể lên đến hàng chục đến hàng trăm triệu đồng. Đây là lý do nhiều nhà mua hàng yêu cầu rõ loại hóa đơn và phương pháp nộp thuế của nhà cung cấp trước khi ký hợp đồng.
6. Hóa đơn GTGT cho hàng không chịu VAT hoặc VAT 0%
Một điểm hay bị hiểu nhầm: doanh nghiệp khấu trừ bán hàng không chịu VAT (giáo dục, y tế, tài chính, bảo hiểm theo quy định) hoặc hàng xuất khẩu (VAT 0%) vẫn xuất hóa đơn GTGT(mẫu 01GTKT) — không phải hóa đơn bán hàng.
- Hàng không chịu VAT: Ghi thuế suất "KCT" (Không chịu thuế), tiền thuế GTGT = ₫0
- Hàng xuất khẩu: Ghi thuế suất 0%, tiền thuế GTGT = ₫0
- Hàng miễn thuế: Ghi thuế suất "MT" (Miễn thuế), tiền thuế GTGT = ₫0
Hóa đơn bán hàng chỉ dành cho DN/HKD áp dụng phương pháp trực tiếp — không phải cho hàng không chịu VAT hay VAT 0%.
7. Format hóa đơn theo TT 78/2021 — các trường bắt buộc
Theo Điều 10 TT 78/2021, nội dung bắt buộc trên hóa đơn điện tử gồm:
| Trường thông tin | Hóa đơn GTGT (01GTKT) | Hóa đơn bán hàng (02GTTT) |
|---|---|---|
| Tên hóa đơn, ký hiệu mẫu, ký hiệu hóa đơn | 01GTKT + ký hiệu DN | 02GTTT + ký hiệu DN |
| Số hóa đơn (8 chữ số) | Bắt buộc | Bắt buộc |
| Tên, MST người bán | Bắt buộc | Bắt buộc |
| Tên, MST người mua | Bắt buộc (cho B2B) | Bắt buộc (cho B2B) |
| Tên hàng hóa/dịch vụ, đơn vị tính, số lượng, đơn giá | Bắt buộc | Bắt buộc |
| Thành tiền chưa có thuế GTGT | Bắt buộc | Không có |
| Thuế suất GTGT + Tiền thuế GTGT | Bắt buộc | Không có |
| Tổng số tiền thanh toán | Bắt buộc | Bắt buộc |
| Mã GDT (với hóa đơn có mã GDT) | Bắt buộc | Bắt buộc |
8. Cách xác định loại hóa đơn cần xuất — 4 bước thực tế
Quy trình đơn giản để không xuất nhầm:
- Kiểm tra phương pháp nộp thuế GTGT của công ty bạn — xem tờ khai GTGT gần nhất hoặc hỏi kế toán trưởng. Phương pháp khấu trừ → mẫu 01GTKT. Phương pháp trực tiếp → mẫu 02GTTT.
- Kiểm tra mẫu số hóa đơn đã đăng ký với cơ quan thuế / nhà cung cấp hóa đơn điện tử — đây là thông tin cố định theo hợp đồng dịch vụ hóa đơn điện tử (VNPT, Viettel, MISA, est-invoice, etc.).
- Với hàng đặc biệt (không chịu VAT, VAT 0%, hàng xuất khẩu): vẫn dùng mẫu 01GTKT nhưng ghi đúng thuế suất và điền tiền thuế = ₫0.
- Trước khi gửi hóa đơn: kiểm tra lại ký hiệu mẫu số ở góc trên bên phải. Phần mềm kế toán tốt sẽ lock loại hóa đơn theo setup của công ty, không cho xuất sai.
9. Xử lý khi đã xuất sai loại hóa đơn
Xuất sai loại hóa đơn là lỗi nghiêm trọng về mặt thuế. Cách xử lý theo TT 78/2021:
- Phát hiện trước khi người mua nhận / thanh toán: Hủy hóa đơn sai trên hệ thống hóa đơn điện tử (gửi hóa đơn hủy về cổng GDT), lập lại hóa đơn đúng.
- Phát hiện sau khi người mua đã kê khai khấu trừ: Lập biên bản xác nhận giữa hai bên về sai sót. Người bán xuất hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế. Người mua điều chỉnh tờ khai VAT kỳ hiện tại (kê khai bổ sung nếu đã nộp kỳ trước).
- Thời hạn xử lý: Phát hiện trong cùng kỳ kê khai → điều chỉnh trong kỳ đó. Phát hiện sau khi đã nộp tờ khai → kê khai bổ sung theo Điều 47 Luật Quản lý thuế 38/2019.
Phạt vi phạm hóa đơn sai loại: theo Nghị định 125/2020, phạt tiền ₫4-8 triệu + có thể bị coi là khai thiếu thuế nếu dẫn đến thất thu ngân sách.
10. Người mua cần làm gì khi nhận hóa đơn bán hàng thay vì hóa đơn GTGT?
Đây là tình huống thực tế khá phổ biến — đặc biệt khi mua hàng từ HKD hoặc DN nhỏ dùng phương pháp trực tiếp. Xử lý như sau:
- Không cố khai khấu trừ VAT — hóa đơn bán hàng không có số tiền VAT tách biệt, cơ quan thuế sẽ bác khi kiểm tra.
- Hạch toán toàn bộ giá trị vào chi phí(nếu đủ điều kiện chi phí hợp lệ: có hóa đơn hợp lệ, chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt > ₫20M, phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh).
- Nếu muốn được khấu trừ VAT trong tương lai: thương lượng với nhà cung cấp về khả năng chuyển sang phương pháp khấu trừ, hoặc tìm nhà cung cấp khác xuất hóa đơn GTGT.
Đối với khoản chi lớn (VD: thuê văn phòng từ chủ nhà cá nhân/HKD), VAT không được khấu trừ có thể tốn thêm 10% giá trị giao dịch. Cần tính vào chi phí thực khi đàm phán hợp đồng.
11. Một số trường hợp đặc biệt thường gặp
DN vừa được phê duyệt chuyển phương pháp
Khi CQT chấp thuận chuyển từ trực tiếp sang khấu trừ: phải đăng ký lại mẫu hóa đơn điện tử với nhà cung cấp e-invoice (đổi từ 02GTTT sang 01GTKT). Hóa đơn 02GTTT còn tồn phát hành trước ngày chuyển đổi vẫn có giá trị — không cần hủy.
Doanh nghiệp vừa thành lập chưa xác định phương pháp
Trong 12 tháng đầu hoạt động, nếu chưa đủ dữ liệu để xác định doanh thu, doanh nghiệp mới có thể đăng ký phương pháp khấu trừ nếu có vốn điều lệ ≥ ₫1 tỷ. Khuyến nghị: đăng ký khấu trừ từ đầu nếu doanh nghiệp có kế hoạch phát triển và cần hoàn VAT đầu tư ban đầu.
HKD chuyển lên doanh nghiệp
Khi hộ kinh doanh chuyển thành công ty TNHH: hóa đơn bán hàng (02GTTT) của HKD cũ không được tiếp tục dùng. Công ty mới phải đăng ký hóa đơn điện tử mới (01GTKT nếu đăng ký khấu trừ, 02GTTT nếu trực tiếp) từ ngày nhận GCNĐKDN.
12. Câu hỏi thường gặp
Khách hàng yêu cầu hóa đơn GTGT nhưng tôi chỉ có hóa đơn bán hàng — phải làm sao?
Nếu DN bạn đang dùng phương pháp trực tiếp, bạn chỉ được xuất hóa đơn bán hàng. Không thể xuất hóa đơn GTGT khi chưa chuyển phương pháp. Nếu đây là nhu cầu thường xuyên của khách hàng B2B (họ muốn khấu trừ VAT), hãy cân nhắc đăng ký chuyển sang phương pháp khấu trừ ở đầu năm sau.
Hóa đơn bán hàng có giá trị pháp lý không?
Hoàn toàn có. Hóa đơn bán hàng (02GTTT) là chứng từ hợp lệ theo pháp luật — được dùng làm chứng từ thanh toán, chứng từ chi phí, và là cơ sở khai thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp. Sự khác biệt chỉ là người mua không được khấu trừ VAT đầu vào.
Xuất hóa đơn bán hàng cho khách nước ngoài (xuất khẩu dịch vụ) được không?
Không đúng quy định. Xuất khẩu dịch vụ áp thuế suất GTGT 0% và phải dùng hóa đơn GTGT (01GTKT) ghi thuế suất 0%. Dùng hóa đơn bán hàng cho giao dịch xuất khẩu dịch vụ có thể bị coi là xuất hóa đơn sai loại và mất quyền khai thuế suất 0%.
Tóm tắt và kết luận
- Hóa đơn GTGT (01GTKT) = DN phương pháp khấu trừ, có dòng tiền thuế GTGT riêng, người mua được khấu trừ VAT đầu vào.
- Hóa đơn bán hàng (02GTTT) = DN/HKD phương pháp trực tiếp, không tách VAT, người mua không khấu trừ được.
- Phương pháp nộp thuế của người bán quyết định loại hóa đơn — không thể xuất hóa đơn GTGT nếu đang dùng phương pháp trực tiếp.
- Xuất sai loại → phải hủy và xuất lại, có thể bị phạt ₫4-8 triệu.
- Người mua B2B nên hỏi phương pháp nộp thuế của nhà cung cấp trước khi ký hợp đồng nếu muốn khấu trừ VAT đầu vào.
Phần mềm kế toán + e-invoice tốt sẽ tự động lock đúng mẫu hóa đơn theo phương pháp nộp thuế của công ty bạn, không cho xuất sai. est-invoice hỗ trợ cả 01GTKT + 02GTTT, tự động điền đúng mẫu số khi bạn lập hóa đơn. Dùng thử 30 ngày miễn phí →
Bài liên quan: Thuế GTGT là gì — hướng dẫn từ A đến Z · Hóa đơn điện tử TT 78 từ A đến Z · Khai thuế GTGT tự động 12 bước
Bài viết liên quan
Thuế GTGT là gì? Hướng dẫn từ A đến Z cho người mới bắt đầu
Thuế giá trị gia tăng (VAT) — khái niệm, đối tượng nộp, 3 mức thuế suất (0% / 5% / 10%), 2 phương pháp tính (khấu trừ vs trực tiếp), thời hạn kê khai theo tháng / quý, cách lập tờ khai 01/GTGT.
Hóa đơn điện tử TT 78/2021 — hướng dẫn từ A đến Z cho SME (2026)
Tất cả những gì cần biết về e-invoice theo TT 78/2021: ai phải dùng, format mẫu số/ký hiệu, code GDT, hủy + thay thế hóa đơn sai, các thao tác xử lý khi có sai sót. Có ví dụ thực tế + checklist.